Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "bắn pháo hoa" (1)
bắn pháo hoa

Tiếng Anh
Cụm từset off fireworks
Tết Nguyên đán có bắn pháo hoa.
People set off fireworks at Lunar New Year.
Từ liên quan "bắn pháo hoa" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "bắn pháo hoa" (1)
Tết Nguyên đán có bắn pháo hoa.
People set off fireworks at Lunar New Year.
